Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR15954.61
CADCANADIAN DOLLAR17699.45
CHFSWISS FRANCE23660.11
DKKDANISH KRONE3487.19
EUREURO26282.5
GBPBRITISH POUND30106.76
HKDHONGKONG DOLLAR2986.43
INRINDIAN RUPEE335.8
JPYJAPANESE YEN219.83
KRWSOUTH KOREAN WON20.97
KWDKUWAITI DINAR79291.35
MYRMALAYSIAN RINGGIT5629.1
NOKNORWEGIAN KRONER2594.25
RUBRUSSIAN RUBLE404.53
SARSAUDI RIAL6415.03
SEKSWEDISH KRONA2439.95
SGDSINGAPORE DOLLAR17146.81
THBTHAI BAHT783.88
USDUS DOLLAR23265
Vietcombank - 11/18/2019 1:14:22 PM

Đang online: 20

Hôm nay: 256

Tháng này: 4609

Năm này: 27352

Tổng: 321424

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XUẤT - NHẬP HÀNG MẬU DỊCH VÀ PHI MẬU DỊCH