Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,290.06
CADCANADIAN DOLLAR 18,186.58
CHFSWISS FRANC 24,567.77
CNYYUAN RENMINBI 3,545.07
DKKDANISH KRONE 3,351.80
EUREURO 25,163.09
GBPPOUND STERLING 28,930.97
HKDHONGKONG DOLLAR 3,009.67
INRINDIAN RUPEE 308.50
JPYYEN 177.13
KRWKOREAN WON 18.82
KWDKUWAITI DINAR 78,649.67
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,340.84
NOKNORWEGIAN KRONER 2,381.66
RUBRUSSIAN RUBLE 526.47
SARSAUDI RIAL 6,426.63
SEKSWEDISH KRONA 2,333.15
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,988.61
THBTHAILAND BAHT 666.76
USDUS DOLLAR 23,390.00
Vietcombank - 6/25/2022 9:00:46 PM

Đang online: 2

Hôm nay: 401

Tháng này: 7220

Năm này: 49361

Tổng: 477945