Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,452.12
CADCANADIAN DOLLAR 16,914.43
CHFSWISS FRANC 24,354.20
CNYYUAN RENMINBI 3,332.31
DKKDANISH KRONE 3,468.03
EUREURO 25,993.82
GBPPOUND STERLING 28,817.45
HKDHONGKONG DOLLAR 3,050.83
INRINDIAN RUPEE 318.05
JPYYEN 219.10
KRWKOREAN WON 19.76
KWDKUWAITI DINAR 78,198.25
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,399.10
NOKNORWEGIAN KRONER 2,376.39
RUBRUSSIAN RUBLE 363.58
SARSAUDI RIAL 6,428.59
SEKSWEDISH KRONA 2,459.34
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,600.01
THBTHAILAND BAHT 742.95
USDUS DOLLAR 23,390.00
Vietcombank - 5/25/2020 9:31:00 PM

Đang online: 8

Hôm nay: 353

Tháng này: 9177

Năm này: 21055

Tổng: 315143