Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR15879.73
CADCANADIAN DOLLAR17731.64
CHFSWISS FRANCE23569.56
DKKDANISH KRONE3495.93
EUREURO26341.93
GBPBRITISH POUND29899.32
HKDHONGKONG DOLLAR2980.49
INRINDIAN RUPEE337.16
JPYJAPANESE YEN219.78
KRWSOUTH KOREAN WON20.59
KWDKUWAITI DINAR79134.85
MYRMALAYSIAN RINGGIT5576.68
NOKNORWEGIAN KRONER2569.7
RUBRUSSIAN RUBLE402.35
SARSAUDI RIAL6414
SEKSWEDISH KRONA2404.42
SGDSINGAPORE DOLLAR17034.14
THBTHAI BAHT780.52
USDUS DOLLAR23265
Vietcombank - 10/17/2019 7:27:01 PM

Đang online: 3

Hôm nay: 223

Tháng này: 4462

Năm này: 19483

Tổng: 313555