Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16083.22
CADCANADIAN DOLLAR17708.42
CHFSWISS FRANCE23718.26
DKKDANISH KRONE3497.39
EUREURO26339.01
GBPBRITISH POUND29110.07
HKDHONGKONG DOLLAR2988.44
INRINDIAN RUPEE338.93
JPYJAPANESE YEN216.53
KRWSOUTH KOREAN WON20.64
KWDKUWAITI DINAR79273.25
MYRMALAYSIAN RINGGIT5612.58
NOKNORWEGIAN KRONER2638.53
RUBRUSSIAN RUBLE403.7
SARSAUDI RIAL6416.59
SEKSWEDISH KRONA2446.85
SGDSINGAPORE DOLLAR16975.79
THBTHAI BAHT776
USDUS DOLLAR23275
Vietcombank - 9/16/2019 8:33:08 AM

Đang online: 5

Hôm nay: 87

Tháng này: 3909

Năm này: 11479

Tổng: 305551