Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16104.98
CADCANADIAN DOLLAR17921.27
CHFSWISS FRANCE24195.66
DKKDANISH KRONE3504.86
EUREURO26333.07
GBPBRITISH POUND30291.66
HKDHONGKONG DOLLAR3004.69
INRINDIAN RUPEE337.96
JPYJAPANESE YEN212.51
KRWSOUTH KOREAN WON21.03
KWDKUWAITI DINAR79145.72
MYRMALAYSIAN RINGGIT5774.14
NOKNORWEGIAN KRONER2655.29
RUBRUSSIAN RUBLE418.44
SARSAUDI RIAL6401.94
SEKSWEDISH KRONA2481.09
SGDSINGAPORE DOLLAR17309.92
THBTHAI BAHT779.65
USDUS DOLLAR23245
Vietcombank - 1/20/2020 12:23:53 PM

Đang online: 26

Hôm nay: 128

Tháng này: 5721

Năm này: 5721

Tổng: 301052